Bản dịch của từ 色目 trong tiếng Việt
色目

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎi | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
色目 (Danh từ)
Hạng mục; loại mục (chỉ các thứ, các loại mục danh mục)
1.种类名目。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhân phẩm; địa vị, thân phận (thường dùng để nói đến phẩm chất, xuất thân hoặc vai vế xã hội của một người)
2.人品;身份。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi trong khoa cử: những người đỗ ấn tên (榜花) hoặc họ tên hiếm trong bảng danh sách đỗ đạt thời phong kiến
3.即榜花。科举时代廷试及第中姓氏稀僻者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
4.作色而视。
Vai diễn; loại vai (trong sân khấu, kịch mục) — «vai, vai trò chuyên môn»
5.角色行当。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi dùng ở triều đại Nguyên để chỉ các dân tộc ngoại族 như Khánh Sát (欽察)、回回(回族)、唐兀、斡羅思等,地位次於蒙古、優於漢人(歷史族群稱謂)
6.元代称钦察﹑回回﹑唐兀﹑斡罗思等外族诸姓为色目,地位次于蒙古,优于汉人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色目
sè
色
mù
目
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𢒸, 𣤻
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,巴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
