Bản dịch của từ 色空 trong tiếng Việt

色空

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎi

ㄙㄜˋsethanh huyền

色空 (Danh từ)

sè kōng
01

Thuật ngữ Phật giáo: sự kết hợp của “sắc” và “không”, chỉ hình tướng vật chất và bản chất hư ảo của chúng (hữu và vô thường)

1.佛教语。“色”与“空”的并称。谓物质的形相及其虚幻的本性。

Ví dụ
02

Thuật ngữ Phật giáo: viết tắt của “色即是空”, nghĩa là mọi vật hiện tượng do duyên sinh, hư ảo, không thật (vật chất và hình tướng đều là vô thường, không có tự tánh).

2.佛教语。“色即是空”的略语。谓一切事物皆由因缘所生,虚幻不实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色空

kōng

Các từ liên quan

色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
色
Bính âm:
【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
Các biến thể:
𢒸, 𣤻
Hình thái radical:
⿱,刀,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép