Bản dịch của từ 色胺酸 trong tiếng Việt

色胺酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎi

ㄙㄜˋsethanh huyền

色胺酸 (Danh từ)

sè àn suān
01

Tryptophan

一种必需氨基酸,人体无法合成,主要通过食物摄取。它在体内参与合成蛋白质和生物胺,如血清素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色胺酸

àn

suān

色
Bính âm:
【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
Các biến thể:
𢒸, 𣤻
Hình thái radical:
⿱,刀,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép