Bản dịch của từ 色赧 trong tiếng Việt

色赧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎi

ㄙㄜˋsethanh huyền

色赧 (Tính từ)

sè nǎn
01

Mặt đỏ bừng vì xấu hổ; thẹn thùng (Hán Việt: sắc nãn — 'nãn' ~ nhũn/nhút nhát liên tưởng giúp nhớ).

脸红;羞愧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色赧

nǎn

Các từ liên quan

色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
赧容
赧怍
赧怒
赧愧
赧汗
色
Bính âm:
【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
Các biến thể:
𢒸, 𣤻
Hình thái radical:
⿱,刀,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép