Bản dịch của từ 色身 trong tiếng Việt

色身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎi

ㄙㄜˋsethanh huyền

色身 (Danh từ)

sè shēn
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ “thân xác bằng thịt” (cơ thể vật chất), tức là thân nhiễm sắc; Hán Việt: sắc thân = thân sắc

佛教语。即肉身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色身

shēn

Các từ liên quan

色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
色
Bính âm:
【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
Các biến thể:
𢒸, 𣤻
Hình thái radical:
⿱,刀,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép