Bản dịch của từ 色魔 trong tiếng Việt

色魔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎi

ㄙㄜˋsethanh huyền

色魔 (Danh từ)

sè mó
01

Kẻ tấn công tình dục

性攻击者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sex fiend; sắc ma; kẻ biến thái

色魔是指那些对性有异常强烈欲望的人,通常表现出不当的性行为或对他人进行性骚扰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kẻ quấy rối tình dục

猥亵者

Ví dụ
04

Quỷ dâm dục (một linh hồn nhập vào người khiến họ phát sinh ham muốn tình dục)

性恶魔(进入人们灵魂并使他们产生性欲的精神)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色魔

色
Bính âm:
【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
Các biến thể:
𢒸, 𣤻
Hình thái radical:
⿱,刀,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép