Bản dịch của từ 艳丛 trong tiếng Việt
艳丛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
艳丛 (Danh từ)
【yàn cóng】
01
Bãi/khóm hoa rực rỡ, rậm rạp; cụm cây hoa thơm đẹp (Hán-Việt: diễm tùng/diễm... ghi nhớ qua chữ 艳 = diễm, đẹp rực)
芳美的花丛树林。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳丛
yàn
艳
cóng
丛
Các từ liên quan
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
艳体
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノフフ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贋
砚
彦
䞁
騐
觾
鳱
曣
釅
㛪
讞
暥
䒌
䒐
艷
艵
䒎
䒊
艶
䒍
䒏
䒋
艴
色
洖
牸
粇
振
栶
㰫
娊
罞
㭢
䯆
務
挫
鲜艳
惊艳
艳丽
娇艳
艳遇
艳羡
妖艳
艳色
艳阳
艳福
