Bản dịch của từ 艳唱 trong tiếng Việt

艳唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳唱 (Danh từ)

yàn chàng
01

Hát những bài ca có giai điệu, lời hoặc phong cách gợi cảm, trữ tình; thường mang sắc thái tình cảm lãng mạn hoặc khiêu gợi (từ hơi cổ, ít dùng hiện đại).

艳情的歌唱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳唱

yàn

chàng

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
唱义
唱书
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép