Bản dịch của từ 艳曜 trong tiếng Việt

艳曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳曜 (Tính từ)

yàn yào
01

Rực rỡ, chói sáng; vẻ đẹp sáng lóa (thường dùng trong văn chương, chữ Hán cổ: giống '艳耀')

见“艳耀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳曜

yàn

yào

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép