Bản dịch của từ 艳红 trong tiếng Việt
艳红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
艳红 (Tính từ)
【yàn hóng】
01
Màu đỏ tươi, đỏ rực (đỏ sáng, rực rỡ)
1.指红花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳红
yàn
艳
hóng
红
Các từ liên quan
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノフフ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贋
砚
彦
䞁
騐
觾
鳱
曣
釅
㛪
讞
暥
䒌
䒐
艷
艵
䒎
䒊
艶
䒍
䒏
䒋
艴
色
洖
牸
粇
振
栶
㰫
娊
罞
㭢
䯆
務
挫
鲜艳
惊艳
艳丽
娇艳
艳遇
艳羡
妖艳
艳色
艳阳
艳福
