Bản dịch của từ 艳美绝俗 trong tiếng Việt

艳美绝俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳美绝俗 (Tính từ)

yàn měi jué sú
01

Nhan sắc kiều diễm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳美绝俗

yàn

měi

jué

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
俗不可耐
俗不堪耐
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép