Bản dịch của từ 艳耀 trong tiếng Việt

艳耀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳耀 (Động từ)

yàn yào
01

Rực rỡ, lộng lẫy; màu sắc tươi sáng nổi bật (thường khen vẻ ngoài, màu sắc)

1.亦作“豓曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Toả sáng, rực rỡ; chiếu sáng và phô trương (ý nhấn mạnh vẻ lộng lẫy, huy hoàng)

2.犹照耀,炫耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳耀

yàn

yào

耀

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép