Bản dịch của từ 艳芳 trong tiếng Việt

艳芳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳芳 (Danh từ)

yàn fāng
01

Hoa rực rỡ, hoa tươi sắc màu (từ Hán-Việt: = diễm, = phương/ hương — hoa thơm, tươi đẹp)

艳丽的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳芳

yàn

fāng

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
芳兰
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép