Bản dịch của từ 艳藻 trong tiếng Việt

艳藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳藻 (Danh từ)

yàn zǎo
01

Những bài thơ, văn trau chuốt, lộng lẫy; văn chương hoa mỹ (Hán Việt: diễm tảo—diễm = lộng lẫy, tảo = tảo).

指华美的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳藻

yàn

zǎo

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép