Bản dịch của từ 艳词 trong tiếng Việt
艳词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
艳词 (Danh từ)
【yàn cí】
01
Lời nói hoa mỹ, lời tán tỉnh mang tính phù hoa, sáo rỗng (những lời tình tứ hoặc lời khen nịnh nhẹ nhàng và nông cạn)
3.情话;浮艳轻薄的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những câu/thi phẩm miêu tả tình yêu, dục vọng; thơ ca trữ tình mang sắc thái tình ái (thường chỉ thơ tình dục hoặc lãng mạn đậm nét)
2.常指描写情爱的诗词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời văn hoa mỹ, câu chữ trau chuốt, có màu sắc lộng lẫy (chú trọng vẻ bề ngoài của ngôn từ)
1.艳丽的文辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳词
yàn
艳
cí
词
Các từ liên quan
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノフフ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贋
砚
彦
䞁
騐
觾
鳱
曣
釅
㛪
讞
暥
䒌
䒐
艷
艵
䒎
䒊
艶
䒍
䒏
䒋
艴
色
洖
牸
粇
振
栶
㰫
娊
罞
㭢
䯆
務
挫
鲜艳
惊艳
艳丽
娇艳
艳遇
艳羡
妖艳
艳色
艳阳
艳福
