Bản dịch của từ 艳说 trong tiếng Việt

艳说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳说 (Động từ)

yàn shuō
01

Bài biện luận lời lẽ hoa mỹ; lời tranh luận văn hoa, tô điểm (Hán Việt: diễm thuyết — 'thuyết' = lời nói, biện luận)

1.文辞绮丽的辩说。

Ví dụ
02

Nói/nói về với giọng khen ngợi, tán tụng và có phần ngưỡng mộ (ví dụ: khen ngợi một người hoặc việc gì đó một cách say mê)

2.艳羡地评说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳说

yàn

shuō

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép