Bản dịch của từ 艳质 trong tiếng Việt

艳质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳质 (Danh từ)

yàn zhì
01

Sắc tố, vẻ đẹp rực rỡ; đặc tính tươi sáng, quyến rũ (có nét về màu sắc/ vẻ ngoài)

1.亦作“艶质”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắc đẹp bẩm sinh; tư chất đẹp đẽ, rực rỡ (thường nói về dung mạo hoặc khí chất đẹp)

2.艳美的资质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ mỹ nữ; người phụ nữ rất đẹp (古书用法含赞美之意)

3.指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳质

yàn

zhì

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
质买
质人
质仁
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép