Bản dịch của từ 艳雪 trong tiếng Việt
艳雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
艳雪 (Danh từ)
【yàn xuě】
01
Tuyết đẹp, trắng muốt và lộng lẫy (hình ảnh thơ mộng của tuyết)
1.美艳的雪。
Ví dụ
02
Hoa trắng tinh khiết (ví dụ: dùng để ví hoa trắng rất đẹp, thuần khiết)
2.喻洁白的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ về tư thế khiêu vũ nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc quyến rũ của người phụ nữ (chủ yếu dùng trong thơ ca)
3.喻美女轻媚的舞态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳雪
yàn
艳
xuě
雪
Các từ liên quan
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
- Hình thái radical:
- ⿰,丰,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノフフ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贋
砚
彦
䞁
騐
觾
鳱
曣
釅
㛪
讞
暥
䒌
䒐
艷
艵
䒎
䒊
艶
䒍
䒏
䒋
艴
色
洖
牸
粇
振
栶
㰫
娊
罞
㭢
䯆
務
挫
鲜艳
惊艳
艳丽
娇艳
艳遇
艳羡
妖艳
艳色
艳阳
艳福
