Bản dịch của từ 艳题 trong tiếng Việt

艳题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳题 (Danh từ)

yàn tí
01

Đề tài mang sắc thái tình yêu, đề mục lãng mạn/khêu gợi (chủ đề về tình cảm, yêu đương)

表现爱情的题目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳题

yàn

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép