Bản dịch của từ 艳魄 trong tiếng Việt

艳魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

艳魄 (Danh từ)

yàn pò
01

Hồn phách của mỹ nhân; vẻ đẹp thần sắc cuốn hút (thường nói về linh hồn, dáng vẻ mỹ nữ)

1.美女的魂魄。

Ví dụ
02

Hoa mai; chỉ hoa mơ/hoa mai (dùng trong ẩn dụ, cổ văn để ví vẻ đẹp của hoa)

2.喻梅花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艳魄

yàn

Các từ liên quan

艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
艳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艷, 艶, 豓, 豔, 𡤩, 𡤸, 𦫢, 𧰚, 𧰟
Hình thái radical:
⿰,丰,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノフフ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép