Bản dịch của từ 艷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là đẹp, quyến rũ, gợi cảm (như vẻ diễm lệ của người con gái).

同“豔”。《集韻•豔韻》:“豔,隸作艷。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

艷
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
艳, 𡤩, 𧰚, 豔
Hình thái radical:
⿰,豐,色
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨丨一一一丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép