Bản dịch của từ 艺人 trong tiếng Việt
艺人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
艺人 (Danh từ)
【yì rén】
01
Nghệ sĩ
戏曲、曲艺、杂技等演员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghệ nhân
某些手工艺工人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺人
yì
艺
rén
人
Các từ liên quan
艺业
艺事
艺名
艺员
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶂
蓺
檍
豙
焬
豷
駅
義
訳
㙠
䰯
义
䔼
䒔
䒱
萬
萚
虈
莊
蒿
藨
䓀
萼
苗
㠪
天
水
厸
什
邒
𠔂
不
歹
巿
允
𠙸
艺术
工艺
手艺
文艺
综艺
才艺
厨艺
技艺
艺人
园艺
