Bản dịch của từ 艺坛 trong tiếng Việt

艺坛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺坛 (Danh từ)

yì tán
01

Thế giới nghệ thuật

艺术世界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giới nghệ thuật

艺术界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺坛

tán

Các từ liên quan

艺业
艺事
艺人
艺名
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép