Bản dịch của từ 艺文志 trong tiếng Việt

艺文志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺文志 (Danh từ)

yì wén zhì
01

Nghệ văn chí (kèm lời giải)

中国纪传体史书和政书、方志等记载的图书目录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺文志

wén

zhì

Các từ liên quan

艺业
艺事
艺人
艺名
文丈
文不加点
文不对题
文丐
志业
志义
志乘
志乡
志书
艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép