Bản dịch của từ 艺术体操 trong tiếng Việt
艺术体操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
艺术体操 (Danh từ)
【yì shù tǐ cāo】
01
Thể dục nhịp điệu, môn thể thao dành cho nữ, thường dùng nhạc nền và dụng cụ nhẹ.
也称“韵律体操”。女子特有的竞技体操项目。在音乐伴奏下,徒手或持轻器械进行的有节奏的连续不断的身体操练。有球、绳、圈、棒、带五种轻器械操。1980年列入奥运会比赛项目。每套轻器械操均由各种走、跑、跳、转体、平衡、摆动、绕环、屈伸等动作及各种舞蹈基本步法组成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺术体操
yì
艺
shù
术
tǐ
体
cāo
操
Các từ liên quan
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
体上
体二
体亮
体亲
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶂
蓺
檍
豙
焬
豷
駅
義
訳
㙠
䰯
义
䔼
䒔
䒱
萬
萚
虈
莊
蒿
藨
䓀
萼
苗
㠪
天
水
厸
什
邒
𠔂
不
歹
巿
允
𠙸
艺术
工艺
手艺
文艺
综艺
才艺
厨艺
技艺
艺人
园艺
