Bản dịch của từ 艺术字 trong tiếng Việt

艺术字

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺术字 (Cụm từ)

yì shù zì
01

Chữ nghệ thuật; chữ viết nghệ thuật

艺术字是指通过特殊的设计和排版,使文字具有美感和艺术性的一种表现形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺术字

shù

艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép