Bản dịch của từ 艺术摄影 trong tiếng Việt
艺术摄影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
艺术摄影 (Danh từ)
【yì shù shè yǐng】
01
Nghệ thuật nhiếp ảnh, sử dụng hình ảnh để thể hiện cuộc sống và cảm xúc.
以摄影为表现手段,以社会生活和自然景象为表现对象,通过人的审美创造活动再现现实和表现情感的艺术实践。表现的对象虽是客观的、瞬间的,但却浸透着作者的艺术创造和思想情感。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺术摄影
yì
艺
shù
术
shè
摄
yǐng
影
Các từ liên quan
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶂
蓺
檍
豙
焬
豷
駅
義
訳
㙠
䰯
义
䔼
䒔
䒱
萬
萚
虈
莊
蒿
藨
䓀
萼
苗
㠪
天
水
厸
什
邒
𠔂
不
歹
巿
允
𠙸
艺术
工艺
手艺
文艺
综艺
才艺
厨艺
技艺
艺人
园艺
