Bản dịch của từ 艺术概括 trong tiếng Việt
艺术概括
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
艺术概括 (Danh từ)
【yì shù gài kuò】
01
Phương pháp cơ bản trong nghệ thuật để chuyển hóa hiện tượng sống thành hình ảnh nghệ thuật.
文艺创作中将生活现象提炼为艺术形象的基本方法。作家、艺术家根据创作意图,对素材加以选择、集中、提炼和加工,以求所描写的人和事具有典型意义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺术概括
yì
艺
shù
术
gài
概
kuò
括
Các từ liên quan
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
概不由己
概举
概义
概云
概众
括买
括借
括兵
括刷
括厉
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶂
蓺
檍
豙
焬
豷
駅
義
訳
㙠
䰯
义
䔼
䒔
䒱
萬
萚
虈
莊
蒿
藨
䓀
萼
苗
㠪
天
水
厸
什
邒
𠔂
不
歹
巿
允
𠙸
艺术
工艺
手艺
文艺
综艺
才艺
厨艺
技艺
艺人
园艺
