Bản dịch của từ 艺术流派 trong tiếng Việt
艺术流派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
艺术流派 (Danh từ)
【yì shù liú pài】
01
Trường phái nghệ thuật, nhóm tác giả có tư tưởng và phong cách nghệ thuật tương đồng.
文学艺术创作中,在文艺思想,审美态度和艺术风格上相近似的作家(艺术家)自觉或不自觉的结合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺术流派
yì
艺
shù
术
liú
流
pài
派
Các từ liên quan
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
流丐
流丸
流丽
流习
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶂
蓺
檍
豙
焬
豷
駅
義
訳
㙠
䰯
义
䔼
䒔
䒱
萬
萚
虈
莊
蒿
藨
䓀
萼
苗
㠪
天
水
厸
什
邒
𠔂
不
歹
巿
允
𠙸
艺术
工艺
手艺
文艺
综艺
才艺
厨艺
技艺
艺人
园艺
