Bản dịch của từ 艺术风格 trong tiếng Việt

艺术风格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺术风格 (Danh từ)

yì shù fēng gé
01

Phong cách nghệ thuật mà tác giả, nghệ sĩ thể hiện trong tác phẩm của mình, phản ánh cá tính và văn hóa thời đại.

作家、艺术家在创作中表现出来的艺术特色和创作个性。取决于作家、艺术家所处的时代的社会和文化状况,以及本人的思想倾向、生活经历、艺术素养、个性气质等主观因素。独特艺术风格的形成,是作家、艺术家在艺术上成熟的标志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺术风格

shù

fēng

Các từ liên quan

艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
风世
风丝
风丝不透
格五
艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép