Bản dịch của từ 艺植 trong tiếng Việt

艺植

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺植 (Động từ)

yì zhí
01

Canh tác; trồng trọt, gieo trồng (cây trồng)

耕种;栽植。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺植

zhí

Các từ liên quan

艺业
艺事
艺人
艺名
植业
植义
植保
植党
植党自私
艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép