Bản dịch của từ 艺能 trong tiếng Việt

艺能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艺能 (Danh từ)

yì néng
01

Kỹ nghệ, tài năng kỹ thuật hoặc nghệ thuật; năng lực thực hiện một nghề hoặc kỹ thuật (Hán-Việt: nghệ năng → nghệ+năng = kỹ năng, tay nghề).

技艺才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艺能

néng

Các từ liên quan

艺业
艺事
艺人
艺名
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
艺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
藝, 秇, 埶, 萟, 兿, 蓺, 㙯, 𡎐, 𥡩
Hình thái radical:
⿱,艹,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép