Bản dịch của từ 艽 trong tiếng Việt
艽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
艽 (Danh từ)
【jiāo】
01
Cây long đởm
草木植物,根土黄色,互相缠在一起,长一尺多,叶子和茎相连,都是青色,花紫色根可以入药,治风湿病 见〖秦艽〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 𦸹, 芁
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,九
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浇
嘐
鐎
驕
鵁
憍
憢
交
僬
嶣
鹪
轇
虬
叴
囚
俅
逎
浗
䊵
殏
㞗
㭝
裘
訅
虇
蔿
蒉
薇
菙
蕊
䕎
芄
芌
艼
䖇
莱
尼
占
㒱
刊
匜
邙
另
𠔅
它
白
们
讧
秦艽
