Bản dịch của từ 艽野 trong tiếng Việt

艽野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

艽野 (Danh từ)

jiāo yě
01

Vùng đất hoang vu, xa xôi, không người ở, cỏ dại mọc um tùm.

荒远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艽野

jiāo

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
艽
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𦸹, 芁
Hình thái radical:
⿱,艹,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép