Bản dịch của từ 艾叶油 trong tiếng Việt
艾叶油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
艾叶油 (Danh từ)
【ài yè yóu】
01
Dầu ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)
艾叶油(中药)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Oleum folii Artemisiae argyi
Ví dụ
03
Còn được gọi là tinh dầu lá ngải cứu
也称为艾草叶油
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾叶油
ài
艾
yè
叶
yóu
油
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
- Các biến thể:
- 㘷, 𠚫, 𦫿
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗌
㿄
伌
㝶
䔽
餲
瑷
䝽
璦
硋
堨
馤
䴬
曀
燚
䬥
䭂
㑊
䔬
衪
艺
刈
埶
焲
芀
蔤
苤
䔀
䒻
荹
苡
葞
蒼
䔕
蒕
葯
𠀏
仪
奶
皿
甴
刍
𠂞
仚
北
𠂟
札
㧃
怨艾
惩艾
自怨自艾
自艾自怜
艾特
艾草
艾灸
艾滋
艾叶
艾蒿
艾炙
艾青
艾伦
艾子
