Bản dịch của từ 艾叶炭 trong tiếng Việt

艾叶炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾叶炭 (Danh từ)

ài yè tàn
01

Folium Artemisiae argyi carbonisatum; Cành cây ngải cứu; than ngải cứu

艾叶炭是用艾叶制成的炭,常用于中医和传统疗法中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Than từ lá ngải

由艾叶制成的炭,用于中医或传统疗法中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾叶炭

ài

tàn

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép