Bản dịch của từ 艾安 trong tiếng Việt

艾安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾安 (Danh từ)

ài ān
01

An dân, xã hội yên ổn; chỉ trạng thái dân chúng sống yên bình (艾通”,意为治安安定)

谓民生安定,宇内承平。艾,通“乂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾安

ài

ān

Các từ liên quan

艾人
艾发
艾发衰容
艾命
安上
安下
安不忘危
艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép