Bản dịch của từ 艾实 trong tiếng Việt

艾实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾实 (Danh từ)

ài shí
01

Fructus Artemisiae argyi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Còn gọi là quả của cây ngải cứu (Artemisia argyi)

又名艾草果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quả ngải cứu

艾果(中药)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾实

ài

shí

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép