Bản dịch của từ 艾怨 trong tiếng Việt

艾怨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾怨 (Động từ)

ài yuàn
01

Hối hận, tự trách mình rồi sửa lỗi (tiếc nuối và ăn năn dẫn đến tự sửa chữa)

《孟子.万章上》:“太甲颠覆汤之典刑,伊尹放之于桐,三年,太甲悔过,自怨自艾,于桐处仁迁义。”言太甲怨恨自己的错误,并加以改正。后以“艾怨”谓埋怨,悔恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾怨

ài

yuàn

Các từ liên quan

艾人
艾发
艾发衰容
艾命
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép