Bản dịch của từ 艾杀 trong tiếng Việt

艾杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄞˋN/Aaithanh huyền

艾杀 (Động từ)

ài shā
01

Chặt, chém, tỉa bỏ; tiêu diệt, trừ bỏ (thường nói về cỏ, cây hoặc diệt trừ đối tượng)

斩割;芟除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾杀

ài

shā

Các từ liên quan

艾人
艾发
艾发衰容
艾命
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
艾
Bính âm:
【yì】【ㄞˋ, ㄧˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép