Bản dịch của từ 艾条灸 trong tiếng Việt

艾条灸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾条灸 (Danh từ)

ài tiáo jiǔ
01

Ngải cứu châm

一种中医疗法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Poling (TCM); Cây ngải cứu; phương pháp châm cứu bằng ngải cứu

艾条灸是一种中医治疗方法,使用艾条(由干燥的艾草制成)在特定的穴位上进行温热刺激,以达到调理身体、缓解疼痛的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾条灸

ài

tiáo

jiǔ

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép