Bản dịch của từ 艾毕 trong tiếng Việt

艾毕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾毕 (Danh từ)

ài bì
01

Xem “艾韠” (thuộc từ cổ, có thể là tên riêng hoặc chữ Hán cổ); tạm hiểu như một mục từ lịch văn/địa danh cổ

见“艾韠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾毕

ài

Các từ liên quan

艾人
艾发
艾发衰容
艾命
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép