Bản dịch của từ 艾滋病 trong tiếng Việt

艾滋病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾滋病 (Danh từ)

ài zī bìng
01

Bệnh xi-đa; bệnh AIDS

后天性免疫缺陷综合征患病者细胞免疫功能不全,很容易感染上对一般免疫系统正常的人毫无危险的疾病病原体为人免 疫缺陷病毒(HIV),通过性交、血液及血液制剂等途径传播

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾滋病

ài

bìng

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép