Bản dịch của từ 艾滋病病毒 trong tiếng Việt

艾滋病病毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾滋病病毒 (Danh từ)

ài zī bìng bìng dú
01

HIV

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Virus HIV

引起艾滋病(HIV)的病毒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾滋病病毒

ài

bìng

bìng

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép