Bản dịch của từ 艾登堡 trong tiếng Việt

艾登堡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾登堡 (Từ chỉ nơi chốn)

ài dēng bǎo
01

Edinburgh (thủ đô của Scotland)

David Attenborough (1926-), British naturalist and broadcaster, author of Life on Earth 地球上的生物 [dì qiú shàng de shēng wù]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Attenborough

阿滕伯勒(名字)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾登堡

ài

dēng

bǎo

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép