Bản dịch của từ 艾草 trong tiếng Việt

艾草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾草 (Danh từ)

ài cǎo
01

Ngải cứu

是菊科、蒿属植物。多年生草本或略成半灌木状,植株有浓烈香气

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾草

ài

cǎo

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép