Bản dịch của từ 艾豭 trong tiếng Việt

艾豭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾豭 (Danh từ)

ài jiā
01

Lợn đực già; ẩn dụ chỉ kẻ trụy lạc, bợm rượu hoặc bề ngoài già nua, thường dùng châm biếm (Hán-Việt: 'ái trương'/'ái trĩ').

2.老公猪。亦借指面首或渔色之徒。语出《左传.定公十四年》:“卫侯为夫人南子召宋朝……过宋野,野人歌之曰:‘既定尔娄猪,盍归吾艾豭?’”杜预注:“艾豭,喻宋朝。艾,老也。”陆德明释文:“豭,牡豕也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài khỉ trong cổ văn (cổ chữ viết là “艾猳”) — từ cổ hiếm gặp, chủ yếu thấy trong sách cũ; có thể hiểu chung là 'khỉ' hoặc 'thú linh trưởng' trong văn liệu cổ.

1.亦作“艾猳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾豭

ài

jiā

Các từ liên quan

艾人
艾发
艾发衰容
艾命
豭喙
豭尾
豭熊
豭狗
豭猪
艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép