Bản dịch của từ 艾迪卡拉 trong tiếng Việt

艾迪卡拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾迪卡拉 (Danh từ)

ài dí kǎ lā
01

Cũng được viết 埃迪卡拉

Also written 埃迪卡拉 [Ai1 dí kǎ lā]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỷ Ediacara (Ediacaran), khoảng 635-542 triệu năm trước, giai đoạn cuối của kỷ nguyên tiền Cambri.

埃迪卡拉纪(约635-5.42亿年前),前寒武纪地质时代的晚期

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾迪卡拉

ài

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép