Bản dịch của từ 艾迪生 trong tiếng Việt

艾迪生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾迪生 (Danh từ)

ài dí shēng
01

Addison (tên)

艾迪生(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Addison, một thành phố ở Hoa Kỳ

艾迪生, 城市在 美国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾迪生

ài

shēng

艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép