Bản dịch của từ 艿 trong tiếng Việt
艿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
艿 (Danh từ)
【nǎi】
01
Cây khoai môn
芋艿:多年生草本植物,块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内,雄花黄色,雌花绿色块茎含淀粉很多, 供食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Củ khoai môn
芋艿:这种植物的块茎通称芋头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thực vật thân củ (chỉ thực vật họ thân củ như khoai tây, khoai lang)
芋艿:泛指马铃薯、甘薯等植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
